dao ăn

dao ăn

Trên bàn tiệc, mỗi người đều có một bộ đồ ăn gồm thìa, dĩa và dao ăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao dùng trong bữa ăn: Một loại dao kích thước vừa phải, lưỡi thường không quá sắc, được đặt trên bàn ăn cùng với thìa, dĩa để sử dụng trong khi ăn uống.
    • Dụng cụ ăn uống cá nhân: Một trong những vật dụng thuộc bộ đồ ăn, dùng để cắt hoặc xẻ thức ăn trên đĩa trong các bữa ăn thông thường hoặc trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên bàn tiệc, mỗi người đều một bộ đồ ăn gồm thìa, dĩa dao ăn.
    • Khi ăn bít tết, bạn cần dùng dao ăn để cắt thịt thành từng miếng nhỏ.
    • Dao ăn thường lưỡi bằng thép không gỉ cán bằng nhựa, gỗ hoặc kim loại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dao ăn" trong văn hóa ẩm thực: Khái niệm này nhấn mạnh sự khác biệt với các loại dao khác (như dao bếp, dao rọc giấy) dựa trên mục đích ngữ cảnh sử dụng cụ thể trên bàn ăn.
    • Trong nghi thức bàn ăn phương Tây, dao ăn được đặt bên phải của đĩa, lưỡi dao hướng vào trong.
Biến thể từ gần giống
  • Dao (danh từ): Từ chung chỉ tất cả các loại dao.
  • Dao bàn (danh từ): Cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho dao ăn.
  • Dao phớt (danh từ): Một loại dao nhỏ, mỏng, đầu tròn, thường dùng để phết , mứt.
  • Bộ đồ ăn (danh từ): Tập hợp các dụng cụ ăn uống, thường bao gồm dao ăn, dĩa thìa.
Từ đồng nghĩa
  • Dao bàn: (Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ loại dao dùng trên bàn ăn).
Thành ngữ liên quan
  • " thìa dao": Thành ngữ ám chỉ một bữa ăn đầy đủ, sang trọng hoặc đủ dụng cụ ăn uống.
    • Bữa cơm khách nhà ấy thật thịnh soạn, thìa dao đàng hoàng.